So Sánh Xe Everest

So Sánh Xe Everest

Bảng so sánh chỉ mang tính chất tham khảo - Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhân viên bán hàng để được cung cấp đầy đủ thông tin chính xác
 


EVEREST TREND 2.2L AT

1,185,000,000 ₫


EVEREST TITANIUM 2.2L AT

1,272,000,000 ₫


EVEREST TITANIUM 3.2L AT

1,936,000,000 ₫
Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18
Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice control SYNC Gen III/ Màn hình TFT cảm ứng 8”
Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 10 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Hai màn hình TFT 4.2
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP)
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA
Hệ thống Cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags
Túi khí bên / Side Airbags
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags
Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Điều chỉnh tay/ Manual
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry
Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
Cửa hậu đóng/mở bằng điện có chức năng chống kẹt/ Power liftgate w/ anti pinch sensor
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirror
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn Projector / Projector Headlamp
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
Mầu sắc tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu/ Outer Door Handles and mirrors : Sơn cùng màu thân xe / Body Color
Đèn sương mù / Front Fog lamp
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118 KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động một cầu chủ động / 4x2
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System
Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 385 / 1600-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi/Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *



Gọi Ngay