So Sánh Xe Ford New Ranger

So Sánh Xe New Ranger

Bảng so sánh chỉ mang tính chất tham khảo - Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhân viên bán hàng để được cung cấp đầy đủ thông tin chính xác
 
fiesta ford

RANGER CƠ BẢN XL

634,000,000 ₫
fiesta ford

RANGER TRUNG CẤP XLT

790,000,000 ₫
fiesta ford

RANGER WILDTRAK CAO CẤP

925,000,000 ₫
Bánh xe / Wheel : Vành thép 16
Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, 4 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
Ổ nguồn 230V/ 230V outlet
Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5280 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 872
Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2003
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560
Bộ trang bị thể thao Wildtrak
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Halogen
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor
Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Màu đen / Black self
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp
Đèn sương mù / Front Fog lamp
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor
Camera lùi / Rear View Camera
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP)
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System)
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control)
Túi khí bên/ Side Airbag
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags :
Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors - Manual
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry
Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 125 (92 KW) / 3700
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
Gài cầu điện / Shift - on - fly
Hệ thống truyền động / Power train : Hai cầu chủ động / 4x4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential
Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 320 / 1600-1700
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *



Gọi Ngay