So Sánh Xe Ford Focus

So Sánh Option Xe Focus Ford

Bảng so sánh chỉ mang tính chất tham khảo - Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhân viên bán hàng để được cung cấp đầy đủ thông tin chính xác
 


FOCUS TREND 5 CỬA 1.5L

648,000,000 ₫
fiesta ford

FOCUS TREND 1.5L 4 CỬA

648,000,000 ₫
FOCUS ford

FOCUS 1.5 SPORT 5 CỬA

797,000,000 ₫
FOCUS ford

FOCUS 1.5L TITANIUM 4 CỬA

797,000,000 ₫
Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder
Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter
Hệ thống camera lùi/ Rear view camera
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP)
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS)
Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS)
Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop
Hệ thống kiểm soát hướng lực kéo/ Torque Vectoring Control
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA)
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking
ESP
Hỗ trợ đỗ xe Trước / Front Parking Aid
Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags
Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags
Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags
Túi khí bên cho hành khách trước/ Side Airbags : Không
Túi khí Rèm/ Curtain Airbags : Không
Bánh xe/ Wheels : Vành (mâm) đúc hợp kim 16
Brakes: Front/Rear : Đĩa/ Disk
Lốp/ Tyres : 205/60 R16
Sau/ Rear : Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
Trước/ Front : Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer
Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers : Có
Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn/ One-touch Up/Down Window : Ghế lái & ghế hành khách, Trước & Sau/ Driver & Passenger, Front & Rear
Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control : Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry : Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
Khóa trung tâm/ Central Lock : Có
Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V : Có
Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button : Có
Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps : Có
Đèn sương mù/ Front Fog Lamps : Có
Đèn pha tự động/ Auto On/Off head Lamps : Không
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase.mm : 2648
Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track.mm : 1554/ 1544
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height.mm : 4538 x 1823 x 1468
Kết hợp/ Trong Đô thị / Ngoài Đô thị : 6,8L / 10,19L/ 4,9L trên 100KM
Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler
Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof
Cụm đèn pha HID với đèn LED/ HID headlamps with LED Strip Light : Đèn pha với chức năng tự làm sạch / Headlamp jet wash
Gương điều khiển điện/ Power Mirrors : Sấy và gập tự động/ heated/auto folding
Đèn LED/ LED Tail Lamps
Gương điều khiển điện và gập điện/ Power Mirrors
Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T
Ghế lái/ Driven Seats : Điều chỉnh điện 6 hướng/ Leather 6-way Power Driver
Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror
Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders
Đèn chiếu sáng trong xe/ Ambiente Lighting
Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual-zone EATC
Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash : Sony
Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft : Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet
Hệ thống loa/ Speakers : 9
Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity
Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display : Màn hình TFT cảm ứng 8
Hệ thống kết nối SYNC : Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1
Kết nối USB, Bluetooth/ USB, Bluetooth Connectivity : Có
Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm : 180 @ 6000
Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L : 55
Dung tích xi lanh/ Displacement.cc : 1499
Hệ thống lái/ Steering : Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System : Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System : Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hộp số/ Transmission : Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
Kiểu động cơ/ Engine Type : Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm : 240 @ 1600-5000
Công suất cực đại (Hp/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm : 180 @ 6000

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *



Gọi Ngay